Đếm phụ âm trong văn bản
Đếm phụ âm trong một từ hoặc cả văn bản. Công cụ đếm 17 chữ cái phụ âm tiếng Việt, cho biết số lần của từng phụ âm, tỉ lệ phụ âm trên số chữ cái và tìm các cụm từ ba phụ âm trở lên như “ngh” trong “nghiêng”.
- 17 phụ âm tiếng Việt
- Tìm cụm phụ âm
- Tô sáng trong văn bản
Phụ âm trong văn bản của bạn
Mỗi phụ âm được đếm đều được tô sáng; cụm từ ba phụ âm trở lên được đánh dấu bằng màu đậm hơn.
- Phụ âm
- Cụm từ 3 trở lên
Văn bản của bạn sẽ hiện ở đây với các kết quả khớp được tô sáng.
Số lần của từng phụ âm
Tất cả phụ âm kèm số lần xuất hiện, dùng nhiều nhất trước.
| Phụ âm | Số lần | Tỉ lệ trong các phụ âm |
|---|
Số đếm phụ âm của bạn sẽ hiện ở đây.
Cụm phụ âm
Nhóm từ ba phụ âm liền nhau trở lên trong một từ, như “ngh” trong “nghề”. Công cụ đếm chữ cái, không đếm âm: “ch”, “nh” hay “ngh” đều là một âm nhưng vẫn được tính là nhiều chữ.
| Cụm | Số lần | Ví dụ trong văn bản của bạn |
|---|
Chưa có cụm nào gồm ba phụ âm trở lên.
Cách đếm phụ âm
Đếm phụ âm trong một từ hoặc văn bản với ba bước.
-
Gõ hoặc dán văn bản
Một từ, một câu hay cả bài viết. Kết quả cập nhật ngay.
-
Xem tổng số
Tổng số phụ âm, tỉ lệ phụ âm trên số chữ cái và phụ âm dùng nhiều nhất.
-
Xem từng phụ âm và cụm phụ âm
Bảng cho biết số lần của từng phụ âm, kể cả những phụ âm chưa dùng, và các cụm từ ba phụ âm trở lên kèm ví dụ trong văn bản.
Câu mẫu có 71 phụ âm trong 102 chữ cái (69,6%); phụ âm dùng nhiều nhất là H, 18 lần, nhờ các phụ âm ghép nh, ch, kh, th và ph. Cụm “ngh” trong “Nghiêng nghiêng” là cụm phụ âm dài nhất.
Phụ âm ghép trong tiếng Việt
Tiếng Việt có 17 chữ cái phụ âm, nhưng nhiều âm được viết bằng hai hoặc ba chữ cái. Công cụ đếm chữ cái, nên một phụ âm ghép được tính là nhiều chữ.
| Phụ âm ghép | Số chữ cái | Ví dụ |
|---|---|---|
| ch, tr | 2 | cho, trên |
| gh, gi, kh | 2 | ghế, gió, khế |
| nh, ph, th, qu | 2 | nhà, phố, thơ, quê |
| ng | 2 | ngõ, trong |
| ngh | 3 | nghề, nghiêng |
“Ngh” là cụm ba phụ âm duy nhất trong từ thuần Việt, nên nó thường là “cụm dài nhất” trong kết quả. Những cụm dài hơn gần như luôn đến từ từ mượn hoặc tên nước ngoài.
Quy tắc chính tả của phụ âm đầu
Một số âm đầu được viết bằng hai cách khác nhau, tùy nguyên âm đi sau. Đếm phụ âm giúp bạn kiểm tra nhanh một bài chính tả.
| Âm | Viết trước i, e, ê | Viết trước nguyên âm khác |
|---|---|---|
| /k/ | k: kiến, kẻ, kê | c: ca, cô, cũ (q đi với u: quê) |
| /ɣ/ | gh: ghi, ghe, ghế | g: ga, gỗ, gửi |
| /ŋ/ | ngh: nghĩ, nghe, nghề | ng: ngà, ngõ, ngủ |
Phụ âm cuối trong tiếng Việt chỉ có tám cách viết: c, ch, m, n, ng, nh, p và t. Các chữ cái khác ở cuối tiếng thường là dấu hiệu của từ mượn hoặc lỗi gõ.
Công cụ đếm phụ âm cho biết gì
Ngoài tổng số, công cụ cho biết từng phụ âm và cách chúng kết hợp.
-
B–X
Từng phụ âm
Số lần của mọi phụ âm, kể cả đ và những phụ âm bạn chưa dùng.
-
ngh
Cụm phụ âm
Các cụm từ ba phụ âm trở lên, kèm số lần và ví dụ trong văn bản của bạn.
-
ss
Chữ cái đôi
Cùng một phụ âm hai lần liền nhau, thường gặp trong từ mượn và tên nước ngoài.
-
▮
Tô sáng
Mỗi phụ âm được tô sáng trong văn bản, và cụm phụ âm có màu đậm hơn.
Câu hỏi thường gặp về đếm phụ âm
Tiếng Việt có bao nhiêu phụ âm?
Có 17 chữ cái phụ âm: b, c, d, đ, g, h, k, l, m, n, p, q, r, s, t, v và x. Ngoài ra còn các phụ âm ghép như ch, gh, gi, kh, ng, ngh, nh, ph, qu, th và tr.
Phụ âm ghép như “ngh” được đếm thế nào?
Công cụ đếm chữ cái, không đếm âm: “ngh” là ba chữ cái phụ âm, và được liệt kê là một cụm phụ âm.
Khi nào viết “ngh”, khi nào viết “ng”?
Viết “ngh” trước i, e, ê (nghĩ, nghe, nghề) và “ng” trước các nguyên âm khác (ngà, ngõ, ngủ). Quy tắc tương tự áp dụng cho “gh” và “g”.
Chữ f, j, w, z có được đếm không?
Có. Chúng không có trong bảng chữ cái tiếng Việt nhưng xuất hiện trong từ mượn và tên riêng, nên vẫn được tính là phụ âm.
Vì sao tỉ lệ phụ âm trong văn bản tiếng Việt khá cao?
Vì nhiều âm được viết bằng hai hoặc ba chữ cái (ng, nh, ch, th, ngh). Trong Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền, phụ âm chiếm khoảng 55% số chữ cái.
Văn bản của tôi có bị gửi đi đâu không?
Không. Phụ âm được đếm trong trình duyệt và văn bản không rời khỏi thiết bị.
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Vietnamese phonology, Wikipedia
- Vietnamese alphabet, Wikipedia
Thêm công cụ phân tích văn bản
- Nguyên âm Đếm nguyên âm Đếm nguyên âm trong từ hoặc văn bản, kèm từng nguyên âm và tỉ lệ. Mở công cụ
- Chữ cái Đếm chữ cái Chỉ đếm chữ cái trong văn bản: không tính dấu cách, chữ số và dấu câu. Mở công cụ
- A–Y Tần suất chữ cái Đếm mỗi chữ cái xuất hiện bao nhiêu lần, kèm tỉ lệ, gồm cả ă, â, đ, ê, ô, ơ và ư. Mở công cụ
- Âm tiết Đếm âm tiết Đếm âm tiết trong từ và câu thơ, theo từng dòng. Mở công cụ