Đổi ký tự sang số từ

Đổi một số ký tự thành số từ ước tính, hoặc đổi số từ thành ký tự. Chọn có tính dấu cách hay không và ngôn ngữ bạn viết: tỷ lệ được đo trên văn bản thật, không phải phỏng đoán.

  • Đổi theo cả hai chiều
  • Hơn 20 ngôn ngữ
Quy đổi
1.000 ký tự
Số của tôi
Hoặc dán văn bản để biết số đếm chính xác

Cách đổi ký tự sang số từ

Đổi ký tự sang số từ bằng công cụ này trong ba bước.

  1. Nhập số ký tự

    Gõ một con số, chọn một giá trị thông dụng hoặc dán văn bản để dùng số chính xác.

  2. Chọn có tính dấu cách không

    Phần lớn giới hạn và báo giá tính ký tự có dấu cách. Một số biểu mẫu thì không.

  3. Chọn ngôn ngữ

    Tiếng Việt đã được chọn sẵn. Từ tiếng Đức dài hơn, từ tiếng Việt ngắn hơn nhiều, nên tỷ lệ thay đổi theo ngôn ngữ.

Ví dụ

Với tiếng Việt: 1.000 ký tự có dấu cách ÷ 4,42 ký tự mỗi từ ≈ 226 từ.

Thử ví dụ này

Bảng đổi ký tự sang số từ

Bảng cho biết số từ tiếng Việt tương ứng với các giới hạn ký tự thường gặp.

Ký tựSố từ (có dấu cách)Số từ (không dấu cách)Số trang, giãn dòng đơnThời gian đọc
16036480,111 giây
28063840,120 giây
5001131500,235 giây
1.0002262990,31 phút 11 giây
1.5003394490,51 phút 46 giây
2.0004525990,62 phút 21 giây
2.2004986590,72 phút 36 giây
3.00067989813 phút 32 giây
5.0001.1311.4971,65 phút 54 giây
10.0002.2622.9943,211 phút 47 giây

Tiếng Việt, đo được 4,42 ký tự mỗi từ khi có dấu cách và 3,34 khi không có dấu cách. Số trang theo Times New Roman 12 trên A4; thời gian đọc theo tốc độ 192 từ mỗi phút.

Bảng đổi số từ sang ký tự

Nếu cần tính ngược lại, hãy chuyển công cụ sang “Từ → ký tự”. Đây là các giá trị cho tiếng Việt ở những độ dài thông dụng.

Số từKý tự (có dấu cách)Ký tự (không dấu cách)
50221167
100442334
150663501
200884668
2501.105835
3001.3261.002
5002.2101.670
6002.6522.004
1.0004.4203.340
2.0008.8406.680

Cách đổi số từ sang ký tự

Nhân số từ với số ký tự trung bình mỗi từ: Ký tự = Số từ × Ký tự mỗi từ. Với tiếng Việt, tỷ lệ này là 4,42 nếu giới hạn tính cả dấu cách và 3,34 nếu không.

Ví dụ, một bài văn khoảng 600 chữ có khoảng 600 × 4,42 = 2.652 ký tự có dấu cách, hoặc khoảng 2.004 ký tự không có dấu cách. Trong công cụ, chọn Từ → ký tự, nhập số từ và chọn ngôn ngữ.

Một trang dịch thuật có bao nhiêu từ?

Ở Việt Nam, nhiều công ty dịch thuật tính phí theo trang quy chuẩn khoảng 300 từ, đếm bằng chức năng Word Count trên văn bản gốc. Một trang 300 từ tiếng Việt dài khoảng 1.326 ký tự có dấu cách. Khi văn bản gốc là tiếng Việt, số từ cao hơn so với cùng nội dung bằng tiếng Anh, vì mỗi tiếng được tính là một từ. Hãy luôn hỏi đơn vị dịch thuật xem họ hiểu một trang như thế nào và đếm trên bản gốc hay bản dịch.

Vì sao từ tiếng Việt lại ngắn?

Tiếng Việt viết tách từng tiếng (âm tiết) bằng dấu cách. Một từ ghép như học sinh hay Việt Nam gồm hai tiếng, nên được đếm là hai từ, giống cách Microsoft Word và Google Tài liệu đếm. Mỗi tiếng rất ngắn: tiếng dài nhất, như nghiêng, cũng chỉ có 7 chữ cái. Vì vậy tỷ lệ ký tự mỗi từ của tiếng Việt là 4,42, thấp hơn nhiều so với 6,06 của tiếng Anh, và cùng một nội dung bằng tiếng Việt có nhiều từ hơn bản tiếng Anh.

Phương pháp

Công thức đổi ký tự sang số từ

Công thức chia số ký tự cho số ký tự trung bình của một từ.

Số từ = Số ký tự ÷ Ký tự mỗi từ

Số ký tự
Số ký tự của bạn, có hoặc không có dấu cách.
Ký tự mỗi từ
Độ dài trung bình của một từ trong ngôn ngữ của bạn. Với tiếng Việt: 4,42 khi tính cả dấu cách sau mỗi từ, hoặc 3,34 khi chỉ đếm ký tự không có dấu cách.

160 ký tự (một tin nhắn SMS không dấu)

160 ÷ 4,42 = 36,2

Khoảng 36 từ

280 ký tự (một bài đăng X đầy đủ)

280 ÷ 4,42 = 63,3

Khoảng 63 từ

5.000 ký tự không dấu cách

5.000 ÷ 3,34 = 1.497

Khoảng 1.497 từ

Đo trên bản Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền, cùng một văn bản được dịch sang từng ngôn ngữ, để so sánh giữa các ngôn ngữ được công bằng. Văn bản chính thức dùng từ dài hơn một chút so với ngôn ngữ hằng ngày.

Số ký tự trung bình mỗi từ trong các ngôn ngữ

Số ký tự trung bình mỗi từ khác nhau rất nhiều giữa các ngôn ngữ; vì vậy công cụ hỏi bạn chọn ngôn ngữ.

Ngôn ngữKý tự mỗi từ (có dấu cách)Không dấu cáchSố từ trong 1.000 ký tự
Tiếng Anh6,064,97165
Tiếng Tây Ban Nha6,215,10161
Tiếng Pháp6,115,01164
Tiếng Đức7,266,15138
Tiếng Italy6,585,49152
Tiếng Bồ Đào Nha6,265,13160
Tiếng Hà Lan6,505,39154
Tiếng Thụy Điển6,835,70146
Tiếng Phần Lan8,677,50115
Tiếng Ba Lan7,326,20137
Tiếng Nga7,336,20136
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ7,536,40133
Tiếng Romania6,515,41154
Tiếng Indonesia7,256,15138
Tiếng Mã Lai7,486,37134
Tiếng Ả Rập5,654,59177
Tiếng Urdu4,493,42223
Tiếng Hindi3,472,34288
Tiếng Việt4,423,34226
Tiếng Hàn3,992,87251
Tiếng Thái3,203,05313
Tiếng Trung (Giản thể)1,851,67541
Tiếng Nhật1,921,76521

Tiếng Trung và tiếng Nhật không tách từ bằng dấu cách; số từ của các ngôn ngữ này dựa trên phân tách từ theo từ điển. Với tiếng Hindi, số đếm là các âm tiết viết. Với tiếng Việt, mỗi tiếng là một từ.

Câu hỏi thường gặp về ký tự và số từ

1.000 ký tự bao nhiêu từ?

Có dấu cách, khoảng 226 từ tiếng Việt; không dấu cách, khoảng 299 từ.

2.000 ký tự bao nhiêu từ?

Khoảng 452 từ tiếng Việt khi tính cả dấu cách, và khoảng 599 từ khi không tính.

250 từ bao nhiêu ký tự?

Với tiếng Việt, khoảng 1.105 ký tự có dấu cách và khoảng 835 ký tự không có dấu cách.

Trung bình một từ có bao nhiêu ký tự?

Với tiếng Việt, khoảng 3,3 ký tự, hoặc khoảng 4,4 nếu tính cả dấu cách và dấu câu phía sau.

Ước tính chính xác đến mức nào?

Với vài trăm từ trở lên, sai lệch thường dưới 10%. Văn bản ngắn và văn bản kỹ thuật chênh lệch nhiều hơn. Hãy dán văn bản vào công cụ để có kết quả chính xác.

Dấu cách có được tính là ký tự không?

Thường là có. Phần lớn giới hạn, kể cả mạng xã hội, biểu mẫu và tin nhắn, đều tính dấu cách. Chỉ chọn “Không dấu cách” khi giới hạn ghi rõ như vậy.

Dấu thanh có làm tăng số ký tự không?

Thường là không: chữ có dấu như “ế” hay “ữ” được tính là một ký tự. Ngoại lệ là văn bản gõ theo kiểu Unicode tổ hợp, nơi dấu được lưu tách riêng, và X (Twitter), nơi một số chữ có dấu được tính là hai.

500 từ bao nhiêu ký tự?

Với tiếng Việt, khoảng 2.210 ký tự có dấu cách và khoảng 1.670 ký tự không có dấu cách.